Phẫu thuật cắt bỏ tế bào là gì? Các bài nghiên cứu khoa học

Phẫu thuật cắt bỏ tế bào là thủ thuật xâm lấn tối thiểu dùng nhiệt, sóng cao tần, siêu âm hoặc hóa chất để tiêu diệt tế bào bệnh lý mà không cần mổ hở. Phương pháp này dựa trên cơ chế hoại tử nhiệt, apoptosis và đáp ứng miễn dịch để tiêu diệt mô bất thường, giảm tác động lên mô lành và rút ngắn phục hồi.

Giới thiệu

Phẫu thuật cắt bỏ tế bào (cell ablation surgery) là một phương pháp can thiệp y học tiên tiến nhằm loại bỏ hoặc làm bất hoạt tế bào bệnh lý bằng các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu. Phương pháp này thường được sử dụng trong điều trị ung thư, u lành tính, và một số bệnh lý cơ quan đặc hiệu như gan, thận, phổi và xương, với mục tiêu giảm thiểu tổn thương mô lành, rút ngắn thời gian hồi phục và giảm thiểu nguy cơ biến chứng so với phẫu thuật mở truyền thống.

Nguyên lý cơ bản của phẫu thuật cắt bỏ tế bào bao gồm việc sử dụng năng lượng nhiệt, sóng cao tần, siêu âm hội tụ, laser hoặc hóa chất để làm hoại tử hoặc apoptosis (chết theo chương trình) các tế bào mục tiêu. Sau can thiệp, các tế bào chết sẽ được tiêu hủy bởi hệ miễn dịch hoặc được cơ thể hấp thu dần, hạn chế tối đa sự xâm lấn và chảy máu.

Phương pháp này đã trở thành lựa chọn ưu tiên trong nhiều trường hợp không thể phẫu thuật mở, hoặc bệnh nhân có yếu tố nguy cơ cao, nhờ khả năng điều trị chính xác, giảm đau sau mổ và rút ngắn thời gian nằm viện. Thư mục tham khảo chi tiết kỹ thuật và kết quả lâm sàng có thể tìm trên American Cancer Society và cơ sở dữ liệu ClinicalTrials.gov.

Định nghĩa và cơ chế hoạt động

Định nghĩa “cắt bỏ tế bào” (ablation) mô tả bất kỳ quy trình loại bỏ hoặc phá hủy tế bào mô bệnh lý mà không cần rạch mở lớn. Các kỹ thuật ablation chủ yếu bao gồm:

  • Hoại tử nhiệt (thermal necrosis): sử dụng nhiệt độ cực cao (>60 °C) hoặc cực thấp (<–40 °C) để phá hủy cấu trúc tế bào.
  • Apoptosis có kiểm soát: kích thích chu trình chết theo chương trình, giảm phản ứng viêm và hạn chế tổn thương mô xung quanh.
  • Phá hủy cơ học hoặc hóa học: tiêm thuốc hóa chất hoặc sử dụng sóng siêu âm cường độ cao để phá màng tế bào.

Cơ chế hoạt động chính dựa trên việc gây bất hoạt các protein quan trọng trong tế bào, làm vỡ màng sinh chất và làm mất chức năng ty thể, dẫn đến quá trình chết tế bào. Trong trường hợp nhiệt đông (cryoablation), sự hình thành tinh thể băng bên trong tế bào gây tổn thương cấu trúc; trong kỹ thuật nhiệt cao tần (radiofrequency ablation), sự ma sát điện sinh nhiệt phá hủy thành tế bào và protein nội bào.

Sau khi ablation, quá trình viêm cục bộ giúp thu hút đại thực bào đến tiêu thụ tế bào chết và tạo mô sẹo tại vị trí can thiệp. Phản ứng miễn dịch tại chỗ có thể được kích hoạt, góp phần loại bỏ các tế bào khối u còn sót lại và ngăn ngừa tái phát cục bộ.

Lịch sử phát triển

Ý tưởng sử dụng nhiệt để tiêu diệt mô bệnh lý khởi nguồn từ giữa thế kỷ 19, khi các bác sĩ sử dụng nhiệt nóng hoặc lạnh để điều trị các khối u ngoài da. Đến cuối thế kỷ 20, công nghệ xâm lấn tối thiểu phát triển mạnh mẽ với sự ra đời của máy phát sóng radiofrequency và hệ thống siêu âm hội tụ cường độ cao (HIFU).

Năm Công nghệ Mô tả
1850s Nhiệt nóng truyền thống Sử dụng sắt nung nóng để đốt khối u bề mặt.
1960s Crioablation ban đầu Mỏ phun nitơ lỏng làm đông tế bào khối u ngoài da.
1990s Radiofrequency ablation (RFA) Đầu dò RF sinh nhiệt phá hủy mô sâu bên trong cơ thể.
2000s High-Intensity Focused Ultrasound (HIFU) Sóng siêu âm hội tụ cường độ cao tiêu diệt mô mục tiêu mà không tổn hại mô xung quanh.
2010s Microwave ablation Sóng vi ba tạo nhiệt độ nhanh và sâu hơn, nâng cao hiệu quả tại khối u lớn.

Các nghiên cứu lâm sàng đăng trên PubMed đã ghi nhận hiệu quả tương đương hoặc vượt trội của ablation so với phẫu thuật mở trong nhiều trường hợp, đồng thời giảm tỷ lệ biến chứng và thời gian nằm viện đáng kể (PubMed).

Chỉ định lâm sàng

Phẫu thuật cắt bỏ tế bào được áp dụng trong nhiều tình huống lâm sàng, đặc biệt là với bệnh nhân không đủ điều kiện phẫu thuật truyền thống hoặc khối u nhỏ không thể thực hiện cắt bỏ triệt để. Các chỉ định phổ biến bao gồm:

  • U gan nguyên phát và di căn (hepatocellular carcinoma, metastatic liver tumors).
  • U thận (renal cell carcinoma) khi chức năng thận còn lại đủ cao.
  • U phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn sớm hoặc di căn phổi.
  • U xương di căn gây đau hoặc nguy cơ gãy xương bệnh lý.

Hướng dẫn của American Society of Clinical Oncology (ASCO) và European Association for the Study of the Liver (EASL) khuyến cáo ablation như một lựa chọn thay thế hoặc bổ trợ cho phẫu thuật mở trong các trường hợp u kích thước <3 cm và số lượng khối u ≤3 (ASCO, EASL).

Đối với bệnh nhân giai đoạn muộn, ablation còn được sử dụng với mục tiêu giảm triệu chứng, giảm đau, kiểm soát chảy máu và cải thiện chất lượng cuộc sống. Kết quả theo dõi sau can thiệp thường được đánh giá bằng hình ảnh học (CT, MRI) sau 1–3 tháng để xác định vùng hoại tử hoàn toàn và phát hiện sớm ổ tái phát.

Kỹ thuật thực hiện

Phẫu thuật cắt bỏ tế bào bao gồm nhiều phương pháp, mỗi phương pháp ứng dụng cơ chế vật lý hoặc hóa học khác nhau để phá hủy mô mục tiêu. Quy trình thường được tiến hành dưới hướng dẫn của hình ảnh học (siêu âm, CT, MRI) đảm bảo độ chính xác cao và tối thiểu hóa tổn thương mô lành.

Các kỹ thuật phổ biến:

  • Cryoablation: Đầu dò chứa nitơ lỏng hoặc argon lỏng được đưa vào khối u, tạo vùng băng quanh tế bào với nhiệt độ ≤–40 °C. Vòng tuần hoàn đóng băng–tan liên tục gây vỡ màng tế bào và phá hủy cấu trúc mô.
  • Radiofrequency Ablation (RFA): Sử dụng tần số radio (460–500 kHz) truyền qua điện cực, tạo nhiệt sinh do ma sát ion trong mô, đạt nhiệt độ ~60–100 °C để hoại tử tế bào.
  • Microwave Ablation (MWA): Sóng vi ba (915 MHz hoặc 2.45 GHz) sinh nhiệt nhanh, tạo vùng bỏng nhiệt lớn và đồng đều hơn, phù hợp với khối u kích thước lớn hoặc vị trí sâu.
  • High-Intensity Focused Ultrasound (HIFU): Sóng siêu âm hội tụ cường độ cao tập trung tại điểm tiêu diệt mô, không cần đặt kim/tăm dò; thường dùng cho khối u mô mềm như u gan, tuyến tiền liệt.
  • Laser Ablation: Sợi quang dẫn dẫn laser (Nd:YAG, diode) chiếu trực tiếp vào mô, tạo nhiệt cục bộ phá hủy tế bào; ưu tiên u nhỏ, vị trí dễ tiếp cận.
  • Alcohol Ablation: Tiêm ethanol 95–99% trực tiếp vào khối u, gây kết tủa protein, hoại tử hóa học; thường dùng với tuyến giáp hoặc u gan nhỏ.
Kỹ thuật Nhiệt độ/Động lực học Ưu điểm Hạn chế
Cryoablation –40 °C đến –180 °C Giảm đau sau can thiệp, quan sát 'vòng băng' trên hình ảnh Nguy cơ hóc máu khi tan băng, chi phí cao
RFA 60–100 °C Thiết bị phổ biến, chi phí vừa phải Vùng nhiệt hạn chế (~3–5 cm), khô mô nhanh gây cách nhiệt
MWA ~100 °C Tạo vùng hoại tử lớn, thời gian ngắn Điều khiển vùng nhiệt khó khăn hơn
HIFU Nội địa điểm >60 °C Không xâm lấn, ít biến chứng nhiễm trùng Yêu cầu hệ thống định vị chính xác, giới hạn sâu nông mô

Mỗi kỹ thuật yêu cầu kỹ năng và kinh nghiệm chuyên sâu. Liều lượng năng lượng, thời gian điều trị và số lần can thiệp được điều chỉnh dựa trên kích thước khối u, vị trí giải phẫu và tình trạng chung của bệnh nhân (ClinicalTrials.gov).

Ưu điểm và hạn chế

Ưu điểm của phẫu thuật cắt bỏ tế bào:

  • Xâm lấn tối thiểu, không cần rạch lớn, giảm đau sau mổ.
  • Thời gian nằm viện ngắn (thường 1–3 ngày), hồi phục nhanh.
  • Giảm nguy cơ nhiễm trùng và mất máu đáng kể so với phẫu thuật mở.
  • Có thể thực hiện lặp lại nhiều lần; phù hợp bệnh nhân kém thể trạng.

Hạn chế cần cân nhắc:

  • Hiệu quả giới hạn với khối u >3–5 cm hoặc nhiều ổ u.
  • Khó kiểm soát hoàn toàn tại rìa khối u, có thể tái phát cục bộ.
  • Nguy cơ tiêu điểm nhiệt lan sang mô lành gần kề.
  • Chi phí cao, đòi hỏi thiết bị chuyên biệt và kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm.

Việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp cần hội chẩn đa chuyên khoa, kết hợp hình ảnh học, sinh thiết và đánh giá chức năng gan, thận để giảm thiểu rủi ro (ASCO).

Biến chứng và quản lý rủi ro

Các biến chứng thường gặp sau ablation:

  • Chảy máu: Xuất huyết nội tại hoặc dưới da, thường xảy ra sau cryoablation và RFA; xử lý bằng chèn coil, bít tắc mạch.
  • Nhiễm trùng: Áp xe tại vùng điều trị, cần dẫn lưu qua da và kháng sinh phổ rộng.
  • Đau vùng can thiệp: Quản lý bằng NSAIDs hoặc opioid liều thấp.
  • Tổn thương cơ quan lân cận: Ví dụ thủng ruột trong ablation khối u gan sát bờ, xử lý cấp cứu phẫu thuật nếu nặng.

Quản lý rủi ro gồm việc chuẩn bị trước mổ (đánh giá chức năng gan thận, cầm máu dự phòng), theo dõi hình ảnh sau can thiệp (CT/MRI sau 24–72 giờ) và chăm sóc sau mổ (chế độ dinh dưỡng, kháng sinh dự phòng). Báo cáo biến cố nghiêm trọng trên hệ thống FDA’s MAUDE database giúp cải thiện chất lượng kỹ thuật (FDA MAUDE).

Tiến triển và nghiên cứu hiện đại

Hiện nay, nhiều nghiên cứu lâm sàng khảo sát kết hợp ablation với các liệu pháp tăng cường:

  1. Ablation + Miễn dịch trị liệu: Kỹ thuật cắt bỏ tế bào kích hoạt kháng nguyên khối u, tăng đáp ứng T-cell khi kết hợp kháng thể PD-1/PD-L1 (PubMed).
  2. Ablation + Hóa trị cục bộ: Tiêm thuốc hóa trị ngay tại khối u sau ablation, tối ưu hóa nồng độ thuốc và giảm tác dụng toàn thân.
  3. Định vị 3D và AI: Dùng trí tuệ nhân tạo phân tích hình ảnh, đề xuất đường vào lý tưởng và điều chỉnh liều năng lượng tự động trong thời gian thực.

Các thử nghiệm giai đoạn II–III ghi nhận tỉ lệ kiểm soát cục bộ lên tới 80–90% sau 1 năm, cải thiện đáng kể so với ablation đơn thuần (ClinicalTrials.gov).

Triển vọng tương lai

Tương lai của phẫu thuật cắt bỏ tế bào hướng đến việc cá thể hóa liệu trình:

  • Sử dụng dữ liệu sinh học phân tử và mô hình bệnh nhân giả (patient-derived organoids) để chọn kỹ thuật và liều năng lượng tối ưu.
  • Robot và tương tác từ xa: robot định vị đầu dò chính xác <1 mm, giảm tiếp xúc bức xạ cho nhân viên y tế.
  • Kết hợp thực tại ảo tăng cường (AR) và hình ảnh thời gian thực giúp bác sĩ quan sát mô bệnh trong quá trình can thiệp.

Những cải tiến này kỳ vọng nâng cao độ an toàn, hiệu quả điều trị và mở rộng ứng dụng ablation cho nhiều loại u phức tạp hơn.

Kết luận

Phẫu thuật cắt bỏ tế bào đã và đang khẳng định vai trò quan trọng trong điều trị ung thư và các bệnh lý mô mềm khác nhờ tính xâm lấn tối thiểu, thời gian hồi phục nhanh và khả năng kết hợp linh hoạt với các liệu pháp điều trị khác. Việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp cần dựa trên đặc điểm khối u, tình trạng bệnh nhân và trình độ chuyên môn.

Lộ trình nghiên cứu tiếp theo tập trung vào tích hợp công nghệ AI, miễn dịch trị liệu và robot y sinh, hứa hẹn mở rộng giới hạn điều trị, tối ưu hóa kết quả lâm sàng và đưa ablation trở thành tiêu chuẩn vàng cho nhiều chỉ định lâm sàng.

Danh mục tài liệu tham khảo

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề phẫu thuật cắt bỏ tế bào:

Khảo sát một số yếu tố liên quan đến tái phát và sống còn sau phẫu thuật cắt gan điều trị ung thư biểu mô tế bào gan
TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 - - 2022
Mục tiêu: Đánh giá tỉ lệ tái phát, thời gian sống không bệnh (Disease-Free Survival - DFS), tỉ lệ sống còn toàn bộ (Overall Survival-OS) và các yếu tố tiên lượng tái phát, DFS và OS của các bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG) được điều trị bằng phẫu thuật cắt gan. Đối tượng và phương pháp: Hồi cứu 4273 bệnh nhân UTBMTBG được điều trị bằng phẫu thuật cắt gan tại khoa U gan, Bệnh viện Chợ... hiện toàn bộ
#Ung thư biểu mô tế bào gan #phẫu thuật cắt gan #tái phát #thời gian sống không bệnh #tỉ lệ sống còn toàn bộ
Vị trí tái phát Pseudomyxoma peritonei không bình thường sau phẫu thuật cắt bỏ tế bào và hóa trị nhiệt tại khoang bụng: báo cáo trường hợp biểu hiện bệnh trong lòng ruột non Dịch bởi AI
World Journal of Surgical Oncology - Tập 20 Số 1 - 2022
Giới thiệu Nền tảng Pseudomyxoma peritonei (PMP) là một tình trạng lâm sàng không phổ biến, đặc trưng bởi sự xuất hiện của dịch báng nhầy, chủ yếu do các khối u nhầy ở ruột thừa bị thủng (AMN) gây ra. Bề mặt phúc mạc của ruột non thường không bị ảnh hưởng bởi bệnh do các chuyển động nhu động ruột. Các khối u nhầy có thể lan rộng thành PMP trên toàn bộ bề mặt phúc mạc, nhưng hiếm khi xuất hiện tron... hiện toàn bộ
#Pseudomyxoma peritonei #AMN #hóa trị nhiệt #ruột non #đột biến KRAS #đột biến SMAD4
Tác động của việc mất khối lượng chất béo đến tiên lượng trong phẫu thuật cắt bỏ triệt để ung thư biểu mô tế bào ống tụy dựa trên phân tích điện sinh học Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC -
Tóm tắt Giới thiệu Có rất ít báo cáo thực hiện phân tích tiên lượng dựa trên phân tích điện sinh học ở những bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ triệt để ung thư biểu mô tế bào ống tụy (PDAC), và việc sử dụng của nó trong phân tích tiên lượng vẫn chưa được rõ ràng. Nghiên cứu này nhằm mục đích đánh giá sự thay đổi về thành phần cơ thể ở những bệnh nhân trải qua phẫu thuật cắt bỏ triệt để do PD... hiện toàn bộ
Phẫu thuật cắt bỏ mô phổi giữa bảo tồn ống dẫn khí so với cắt bỏ hai thùy cho ung thư phổi không tế bào nhỏ trung tâm bên phải: một nghiên cứu hồi cứu theo nhóm có điểm khuynh hướng Dịch bởi AI
Journal of Cardiothoracic Surgery - Tập 19 Số 1
Tóm tắt Mục tiêu Phẫu thuật cắt bỏ mô phổi giữa bên phải là một phẫu thuật cắt bỏ phổi lớn hiếm khi được thực hiện. Nghiên cứu này nhằm đánh giá độ an toàn và hiệu quả của quy trình này thông qua việc so sánh với phẫu thuật cắt bỏ hai thùy bên phải ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Phương pháp Chúng tôi đã xem xét hồi cứu một cơ sở dữ liệu theo kiểu dự đoán của các bệnh nhân ung thư phổi ... hiện toàn bộ
Nghiên cứu đa trung tâm giai đoạn II đánh giá điều trị đa modality cho bệnh nhân bị carcinomatosis phúc mạc do ung thư ruột thừa và ung thư đại trực tràng: thử nghiệm COMBATAC Dịch bởi AI
BMC Cancer - Tập 13 - Trang 1-10 - 2013
Carcinomatosis phúc mạc được coi là dấu hiệu chung của giai đoạn khối u tiến triển, sự tiến triển khối u hoặc tái phát tại chỗ của ung thư ruột thừa và ung thư đại trực tràng và thường liên quan đến tiên lượng kém. Mặc dù tỷ lệ sống sót của bệnh nhân bị ung thư đại trực tràng giai đoạn tiến triển đã cải thiện rõ rệt trong 20 năm qua nhờ điều trị toàn thân, bao gồm hóa trị kết hợp +/- kháng thể đơn... hiện toàn bộ
#Carcinomatosis phúc mạc #ung thư đại trực tràng #hóa trị liệu #điều trị đa modality #thử nghiệm lâm sàng #phẫu thuật cắt bỏ tế bào #hóa trị liệu niệu hóa nhiệt trong phúc mạc #nghiên cứu đa trung tâm.
Bệnh tuyến thượng thận hắc tố nốt chính sơ cấp biểu hiện bằng nốt tuyến thượng thận đơn phương được điều trị bằng phẫu thuật cắt bỏ tuyến thượng thận nội soi hai bên: báo cáo trường hợp Dịch bởi AI
Journal of Medical Case Reports - - 2010
Bệnh tuyến thượng thận hắc tố nốt chính sơ cấp là một nguyên nhân hiếm gặp của hội chứng Cushing không phụ thuộc vào hormone ACTH. Chúng tôi báo cáo một trường hợp hiếm gặp của bệnh tuyến thượng thận hắc tố nốt chính sơ cấp biểu hiện bằng nốt tuyến thượng thận đơn phương và cung cấp một cái nhìn tổng quát ngắn gọn về tài liệu hiện có. Một bệnh nhân nữ người da trắng 27 tuổi được nhập viện tại Khoa... hiện toàn bộ
#Bệnh tuyến thượng thận hắc tố nốt #hội chứng Cushing #phẫu thuật cắt bỏ tuyến thượng thận nội soi #tăng sinh sắc tố #hội chứng Carney
Các yếu tố tiên lượng thời gian sống còn sau phẫu thuật cắt gan điều trị ung thư biểu mô tế bào gan
TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 - - 2022
Mục tiêu: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sống còn toàn bộ (Overall Survival - OS) của các bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG) có phương pháp điều trị đầu tiên là phẫu thuật cắt gan. Đối tượng và phương pháp: Hồi cứu 1704 bệnh nhân UTBMTBG có phương pháp điều trị đầu tiên là phẫu thuật cắt gan tại Khoa U gan, Trung tâm Ung bướu, Bệnh viện Chợ Rẫy từ tháng 01/2015 đến tháng 12/2019. C... hiện toàn bộ
#Ung thư biểu mô tế bào gan #phẫu thuật cắt gan #sống còn toàn bộ
So sánh cách rạch môi dưới McGregor với cách rạch bậc cho việc cắt bỏ u ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào vảy miệng: Liệu điều này có ảnh hưởng đến kết quả chức năng và thẩm mỹ? Một nghiên cứu so sánh Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - - Trang 1-6 - 2023
Cách tiếp cận trong miệng đối với u nằm ở phần sau của khoang miệng và chứng trismus gặp khó khăn trong việc đánh giá khối u và đạt được biên âm tính. Để có được tiếp cận đầy đủ và đạt được biên âm tính ở các khối u nằm phía sau, rạch môi dưới (LLS) đã được thực hành rộng rãi trong phẫu thuật đầu mặt cổ. Bài viết này nhằm so sánh rạch LLS McGregor và thiết kế rạch bậc để tiếp cận chức năng và thẩm... hiện toàn bộ
#ung thư miệng #ung thư biểu mô tế bào vảy #rạch môi dưới #phẫu thuật đầu mặt cổ #chức năng #thẩm mỹ
Phẫu thuật điều trị các khối u ác tính phế quản phế quản nguyên phát Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 9 - Trang 97-100 - 2010
Mục tiêu của nghiên cứu của chúng tôi là khám phá kinh nghiệm lâm sàng trong điều trị phẫu thuật các khối u ác tính phế quản phế quản nguyên phát. Dữ liệu lâm sàng - bệnh lý của 18 bệnh nhân có khối u ác tính phế quản phế quản nguyên phát đã được điều trị phẫu thuật từ tháng 2 năm 1994 đến tháng 8 năm 2007 đã được xem xét hồi cứu. Quản lý phẫu thuật bao gồm cắt bỏ ống phế quản trong 8 trường hợp, ... hiện toàn bộ
#khối u ác tính phế quản phế quản #phẫu thuật #tái cấu trúc đường thở #cắt bỏ ống phế quản #ung thư biểu mô tế bào vảy
Kết quả điều trị đa phương thức trong ngắn hạn và trung hạn đối với ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển tại bệnh nhân cao tuổi Dịch bởi AI
General Thoracic and Cardiovascular Surgery - Tập 68 - Trang 1290-1297 - 2020
Các phương pháp điều trị đa phương thức tỏ ra hiệu quả cho ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển tại chỗ (LA-NSCLC), cho thấy lợi ích về sống còn tổng quát (OS) và sống còn không bệnh (DFS), nhưng những lựa chọn này thường bị từ chối cho các bệnh nhân cao tuổi. Mục tiêu của nghiên cứu hồi cứu này là: điều tra tỷ lệ tử vong, bệnh tật và kết quả ung thư học của phẫu thuật cắt bỏ phổi sa... hiện toàn bộ
#ung thư phổi không tế bào nhỏ #điều trị đa phương thức #bệnh nhân cao tuổi #phẫu thuật cắt bỏ phổi #tỷ lệ sống còn
Tổng số: 35   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4